Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Moonbeam
01
tia trăng, ánh trăng
a shaft or ray of light that originates from the moon
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
moonbeams
Các ví dụ
The poet likened the lover 's gaze to a moonbeam, describing it as soft, luminous, and filled with tenderness.
Nhà thơ đã so sánh ánh mắt của người yêu với ánh trăng, mô tả nó như mềm mại, sáng và tràn đầy sự dịu dàng.
Cây Từ Vựng
moonbeam
moon
beam



























