Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
momentary
01
thoáng qua, tạm thời
lasting for only a short period of time
Các ví dụ
The power outage caused a momentary interruption in the concert, but the band quickly resumed playing once the lights came back on.
Sự cố mất điện gây ra gián đoạn tạm thời trong buổi hòa nhạc, nhưng ban nhạc nhanh chóng tiếp tục chơi một khi đèn sáng trở lại.
02
thoáng qua, liên tục
operating or happening continuously, or at every moment, without interruption
Các ví dụ
Her momentary awareness of her surroundings helped her navigate the crowded street.
Nhận thức thoáng qua của cô ấy về môi trường xung quanh đã giúp cô ấy điều hướng trên con đường đông đúc.
Cây Từ Vựng
momentarily
momentary
moment



























