momentary
Pronunciation
/ˈmoʊmənˌtɛɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "momentary"trong tiếng Anh

momentary
01

thoáng qua, tạm thời

lasting for only a short period of time
momentary definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most momentary
so sánh hơn
more momentary
có thể phân cấp
Các ví dụ
The power outage caused a momentary interruption in the concert, but the band quickly resumed playing once the lights came back on.
Sự cố mất điện gây ra gián đoạn tạm thời trong buổi hòa nhạc, nhưng ban nhạc nhanh chóng tiếp tục chơi một khi đèn sáng trở lại.
02

thoáng qua, liên tục

operating or happening continuously, or at every moment, without interruption
Các ví dụ
Her momentary awareness of her surroundings helped her navigate the crowded street.
Nhận thức thoáng qua của cô ấy về môi trường xung quanh đã giúp cô ấy điều hướng trên con đường đông đúc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng