Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Moisture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
After the rain, there was noticeable moisture on the leaves of the plants.
Sau cơn mưa, có độ ẩm đáng chú ý trên lá cây.
Cây Từ Vựng
moisturize
moisture
moist



























