Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Moisture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Her hair retained moisture from the humid climate, making it difficult to style.
Tóc cô ấy giữ độ ẩm từ khí hậu ẩm ướt, khiến khó tạo kiểu.
Cây Từ Vựng
moisturize
moisture
moist



























