Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Moistness
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
The moistness of the cake made it irresistible.
Độ ẩm của bánh làm cho nó không thể cưỡng lại được.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
moistness
moist



























