Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Moistness
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The gardener checked the moistness of the soil before planting.
Người làm vườn đã kiểm tra độ ẩm của đất trước khi trồng.
Cây Từ Vựng
moistness
moist



























