Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Misstep
Các ví dụ
She admitted her misstep in handling the conflict and vowed to improve her approach.
Cô ấy thừa nhận sai lầm của mình trong việc xử lý xung đột và hứa sẽ cải thiện cách tiếp cận.
Cây Từ Vựng
misstep
step



























