Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Misogamy
01
sự ghét hôn nhân, tính ghét kết hôn
a strong dislike for marriage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Sarah's experiences growing up led her to develop misogamy and a preference for solitude.
Những trải nghiệm lớn lên của Sarah đã khiến cô phát triển misogamy và sự ưa thích cô đơn.



























