Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Misogamy
01
sự ghét hôn nhân, tính ghét kết hôn
a strong dislike for marriage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The novel explored the protagonist 's journey from misogamy to accepting the idea of commitment.
Cuốn tiểu thuyết khám phá hành trình của nhân vật chính từ misogamy đến việc chấp nhận ý tưởng cam kết.



























