to misdemean
Pronunciation
/mˌɪsdɪmˈiːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "misdemean"trong tiếng Anh

to misdemean
01

cư xử tồi, hành xử không đúng

behave badly
to misdemean definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
misdemean
ngôi thứ ba số ít
misdemeans
hiện tại phân từ
misdemeaning
quá khứ đơn
misdemeaned
quá khứ phân từ
misdemeaned
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng