Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to misdemean
01
cư xử tồi, hành xử không đúng
behave badly
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
misdemean
ngôi thứ ba số ít
misdemeans
hiện tại phân từ
misdemeaning
quá khứ đơn
misdemeaned
quá khứ phân từ
misdemeaned
Cây Từ Vựng
misdemean
demean



























