milieu
mili
ˈmi:l
mil
eu
jɜ:

Định nghĩa và ý nghĩa của "milieu"trong tiếng Anh

Milieu
01

môi trường

the social or cultural setting or environment 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Growing up in a tight-knit community, Sarah's milieu shaped her values and beliefs. 

Lớn lên trong một cộng đồng gắn bó, môi trường của Sarah đã định hình giá trị và niềm tin của cô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng