miffed
miffed
mɪft
mift
/mˈɪft/

Định nghĩa và ý nghĩa của "miffed"trong tiếng Anh

01

bực mình, khó chịu

annoyed or irritated, often slightly
miffed definition and meaning
Các ví dụ
They were a bit miffed after waiting for an hour without any update.
Họ hơi bực mình sau khi chờ đợi một giờ mà không có bất kỳ cập nhật nào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng