miffed
miffed
mɪft
mift
thriftshriftadriftregift

Định nghĩa và ý nghĩa của "miffed"trong tiếng Anh

01

bực mình, khó chịu

annoyed or irritated, often slightly 
miffed definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most miffed
so sánh hơn
more miffed
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was clearly miffed when she wasn't invited to the meeting. 

Cô ấy rõ ràng là bực bội khi không được mời đến cuộc họp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng