Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Midterm
01
kỳ thi giữa kỳ, bài kiểm tra giữa kỳ
an examination or test administered halfway through an academic term
Các ví dụ
The professor announced that the midterm would be held in the lecture hall next Friday.
Giáo sư thông báo rằng kỳ thi giữa kỳ sẽ được tổ chức tại giảng đường vào thứ Sáu tuần tới.
02
giữa kỳ học, giữa nhiệm kỳ
middle of an academic term or a political term in office
03
giữa thai kỳ, nửa chừng thời kỳ mang thai
the middle of the gestation period
Cây Từ Vựng
midterm
mid
term



























