astutely
as
ˈəs
ēs
tute
tju:t
tyoot
ly
li
li
acutely

Định nghĩa và ý nghĩa của "astutely"trong tiếng Anh

astutely
01

khôn ngoan, sắc sảo

in a way that shows sharp judgment, keen insight, or practical intelligence 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She astutely avoided the question, sensing a trap. 

Cô ấy khôn ngoan tránh câu hỏi, cảm nhận được cái bẫy.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

astutely
astute
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng