Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
astute
01
khôn ngoan, sắc sảo
having a clever and practical ability to make wise and effective decisions
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
astutest
so sánh hơn
astuter
có thể phân cấp
Các ví dụ
The professor 's astute analysis of the text revealed hidden meanings to the students.
Phân tích sắc sảo của giáo sư đã tiết lộ những ý nghĩa ẩn giấu cho sinh viên.
Cây Từ Vựng
astutely
astuteness
astute



























