Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Astrobiology
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
astrobiologies
Các ví dụ
Astrobiology explores the potential for life beyond Earth, studying environments where life could exist.
Sinh học vũ trụ khám phá tiềm năng của sự sống ngoài Trái Đất, nghiên cứu các môi trường nơi sự sống có thể tồn tại.



























