Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
âm tiết
âm vị
đang di chuyển, tỉnh táo
thức dậy, đứng dậy
about
up
Ngôi nhà yên tĩnh cho đến khi lũ trẻ thức dậy, sẵn sàng bắt đầu ngày mới.