astir
as
ˈəs
ēs
tir
tɜ:
ashiraster

Định nghĩa và ý nghĩa của "astir"trong tiếng Anh

01

đang di chuyển, tỉnh táo

on the move 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
02

thức dậy, đứng dậy

being awake and out of bed, often implying movement or activity 
Các ví dụ
The house was quiet until the children were astir, ready to start their day. 

Ngôi nhà yên tĩnh cho đến khi lũ trẻ thức dậy, sẵn sàng bắt đầu ngày mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng