Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mesomorphic
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mesomorphic
so sánh hơn
more mesomorphic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The mesomorphic soldier was known for his endurance and strength during training.
Người lính mesomorphic được biết đến với sức bền và sức mạnh trong quá trình huấn luyện.
Cây Từ Vựng
mesomorphic
mesomorph



























