Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mesomorphic
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mesomorphic
so sánh hơn
more mesomorphic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The mesomorphic athlete excelled in multiple sports due to his natural build.
Vận động viên mesomorphic xuất sắc trong nhiều môn thể thao nhờ thể chất tự nhiên của mình.
Cây Từ Vựng
mesomorphic
mesomorph



























