merely
mere
ˈmɪə
mie
ly
li
li
yearlydearlynearlyqueerly

Định nghĩa và ý nghĩa của "merely"trong tiếng Anh

01

chỉ, đơn thuần

nothing more than what is to be said 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
I merely asked a question; I didn't accuse anyone. 

Tôi chỉ hỏi một câu hỏi; tôi không buộc tội ai.

1.1

chỉ, đơn giản là

used to downplay someone or something, stressing that they are minor, simple, or not significant 
Các ví dụ
He's merely a child; don't expect him to act like an adult. 

Anh ấy chỉ là một đứa trẻ; đừng mong đợi anh ấy hành xử như một người lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng