merely
mere
ˈmɪr
mir
ly
li
li
/mˈi‍əli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "merely"trong tiếng Anh

01

chỉ, đơn thuần

nothing more than what is to be said
Các ví dụ
We 're merely looking, not planning to buy anything yet.
Chúng tôi chỉ đang xem, chưa có kế hoạch mua gì cả.
1.1

chỉ, đơn giản là

used to downplay someone or something, stressing that they are minor, simple, or not significant
Các ví dụ
She is merely a beginner, but she's trying hard.
Cô ấy chỉ là người mới bắt đầu, nhưng cô ấy đang cố gắng rất nhiều.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng