Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Menstruation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The symptoms of menstruation can vary greatly from one person to another.
Các triệu chứng của kinh nguyệt có thể thay đổi rất nhiều từ người này sang người khác.
Cây Từ Vựng
menstruation
menstruate



























