Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Menstruation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Menstruation is a natural part of the reproductive cycle for most women.
Kinh nguyệt là một phần tự nhiên của chu kỳ sinh sản đối với hầu hết phụ nữ.
Cây Từ Vựng
menstruation
menstruate



























