Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Menage
01
hộ gia đình
a group of people living together and sharing domestic responsibilities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ménages
Các ví dụ
The ménage included roommates and distant relatives.
Hộ gia đình bao gồm bạn cùng phòng và họ hàng xa.



























