Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
assorted
01
đa dạng, hỗn hợp
varied or different, often grouped together but not necessarily related
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most assorted
so sánh hơn
more assorted
có thể phân cấp
Các ví dụ
The store sells assorted candies, packaged together in colorful bags.
Cửa hàng bán kẹo đa dạng, được đóng gói chung trong những chiếc túi đầy màu sắc.
02
đa dạng, hỗn hợp
of many different kinds purposefully arranged but lacking any uniformity



























