Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Assistant
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
assistants
Các ví dụ
She is working as an assistant to the company's CEO.
Cô ấy đang làm trợ lý cho CEO của công ty.
02
trợ lý, nhân viên bán hàng
a person whose job is to help customers in a shop
Dialect
British
assistant
01
phụ tá, trợ lý
of or relating to a person who is subordinate to another
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được



























