meaninglessness
mea
ˈmi:
mi
ning
nɪng
ning
less
ləs
lēs
ness
nəs
nēs
/mˈiːnɪŋləsnəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "meaninglessness"trong tiếng Anh

Meaninglessness
01

sự vô nghĩa, sự trống rỗng

the absence of meaningful content or purpose

absurd

absurdity

thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The discussion turned into a search for the meaninglessness of existence.
Cuộc thảo luận biến thành một cuộc tìm kiếm sự vô nghĩa của sự tồn tại.
02

vô nghĩa, trống rỗng

a message that seems to convey no meaning
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng