Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mazed
01
choáng váng, bối rối
having a dazed or bewildered state, often from confusion or shock
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mazed
so sánh hơn
more mazed
có thể phân cấp
Các ví dụ
He stood mazed in the chaos of the festival.
Anh ấy đứng choáng váng trong sự hỗn loạn của lễ hội.



























