mazed
Pronunciation
/mˈeɪzd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mazed"trong tiếng Anh

01

choáng váng, bối rối

having a dazed or bewildered state, often from confusion or shock
mazed definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mazed
so sánh hơn
more mazed
có thể phân cấp
Các ví dụ
He stood mazed in the chaos of the festival.
Anh ấy đứng choáng váng trong sự hỗn loạn của lễ hội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng