mayfly
may
ˈmeɪ
mei
fly
flaɪ
flai
/mˈe‍ɪfla‍ɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mayfly"trong tiếng Anh

Mayfly
01

con phù du, ruồi tháng năm

an aquatic insect with transparent wings and a long tail, the nymph of which is herbivorous
mayfly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mayflies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng