Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mawkish
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mawkish
so sánh hơn
more mawkish
có thể phân cấp
lĩnh vực
emotion, evaluation, expression
Các ví dụ
The mawkish love story in the movie left many viewers rolling their eyes at its unrealistic portrayal of romance.
Câu chuyện tình yêu sến súa trong bộ phim khiến nhiều khán giả phải đảo mắt vì sự miêu tả không thực tế về tình yêu.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
mawkishly
mawkish



























