Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mawkish
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mawkish
so sánh hơn
more mawkish
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sentimental gifts she received from her admirer felt mawkish rather than heartfelt, making her uncomfortable.
Những món quà tình cảm cô nhận được từ người hâm mộ cảm thấy sến súa hơn là chân thành, khiến cô khó chịu.
Cây Từ Vựng
mawkishly
mawkish



























