Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
matchless
01
vô song, không ai sánh bằng
showing a unique and exceptional quality that is unparalleled or without equal
Các ví dụ
The castle stood as a matchless example of medieval architecture.
Lâu đài đứng như một ví dụ vô song của kiến trúc thời trung cổ.
Cây Từ Vựng
matchless
match



























