manioc
ma
ˈmæ
nioc
niɒk
niok
maniacmanic

Định nghĩa và ý nghĩa của "manioc"trong tiếng Anh

Manioc
01

sắn, củ sắn

the long and starchy roots of a tropical plant that is native to South America, used in cooking 
manioc definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The locals generously shared their knowledge of manioc processing techniques. 

Người dân địa phương đã hào phóng chia sẻ kiến thức của họ về kỹ thuật chế biến sắn.

02

sắn, bột sắn

the starch or flour of dried manioc or cassava root 
manioc definition and meaning
Các ví dụ
He decided to use manioc as a thickening agent in his soup. 

Anh ấy quyết định sử dụng sắn làm chất làm đặc trong súp của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng