Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mango
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mangoes
Các ví dụ
Including mangoes in your diet can provide a boost of vitamins and antioxidants.
Bao gồm xoài trong chế độ ăn uống của bạn có thể cung cấp một lượng vitamin và chất chống oxy hóa.
02
cây xoài, xoài
large evergreen tropical tree cultivated for its large oval fruit
mango
01
màu xoài, cam vàng rực rỡ
having a warm, rich, and vibrant orange-yellow color reminiscent of the ripe fruit it is named after
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
mangoest
so sánh hơn
mangoer
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist used mango tones to capture the vividness of a tropical sunset in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng tông màu mango để nắm bắt sự sống động của hoàng hôn nhiệt đới trong bức tranh.



























