Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Manganese
01
mangan, khoáng chất mangan
a mineral essential for human nutrition, playing a role in enzyme activation and bone formation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The state of insufficient manganese intake can lead to impaired bone development.
Tình trạng thiếu hụt mangan có thể dẫn đến sự phát triển xương bị suy yếu.



























