Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
manageable
Các ví dụ
His symptoms were manageable with regular medication and rest.
Các triệu chứng của anh ấy có thể kiểm soát được với thuốc thường xuyên và nghỉ ngơi.
02
có thể quản lý được, khả thi
capable of being done or achieved with reasonable effort
Các ví dụ
With the right tools, the project became completely manageable.
Với các công cụ phù hợp, dự án đã trở nên hoàn toàn có thể quản lý được.
Cây Từ Vựng
manageability
manageableness
manageably
manageable
manage



























