manageable
ma
ˈmæ
na
ni
gea
ʤə
ble
bəl
bēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "manageable"trong tiếng Anh

manageable
01

có thể quản lý được, dễ kiểm soát

easy to be controlled or dealt with 

controllable

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most manageable
so sánh hơn
more manageable
có thể phân cấp
Các ví dụ
With a clear plan in place, the project became much more manageable. 

Với một kế hoạch rõ ràng, dự án trở nên dễ quản lý hơn nhiều.

02

có thể quản lý được, khả thi

capable of being done or achieved with reasonable effort 
Các ví dụ
The task was difficult, but manageable with enough determination. 

Nhiệm vụ khó khăn, nhưng có thể quản lý được với đủ quyết tâm.

Cây Từ Vựng

manageability
manageableness
manageably
manageable
manage
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng