Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Manacle
01
còng tay, xiềng
shackle that consists of a metal loop that can be locked around the wrist; usually used in pairs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
manacles
to manacle
01
còng tay, xiềng xích
to restrain someone by locking metal cuffs around their wrists or ankles
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
manacle
ngôi thứ ba số ít
manacles
hiện tại phân từ
manacling
quá khứ đơn
manacled
quá khứ phân từ
manacled
Các ví dụ
As punishment, the pirate captain was manacled to the mast.
Như một hình phạt, thuyền trưởng cướp biển đã bị xiềng vào cột buồm.



























