Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Man-eater
01
kẻ ăn thịt người, người ăn thịt đồng loại
a person who eats human flesh
02
người đàn bà ăn thịt đàn ông, kẻ săn đàn ông
a woman who seduces men and leaves them once she loses interest
Các ví dụ
A man-eater flaunted her new boyfriend online the next day.
Kẻ ăn thịt đàn ông đã khoe bạn trai mới của cô ấy trên mạng vào ngày hôm sau.



























