to malinger
ma
lin
ˈlɪn
lin
ger
maligner

Định nghĩa và ý nghĩa của "malinger"trong tiếng Anh

to malinger
01

giả vờ ốm, giả bệnh

to fake illness in order to skip working or doing one's duties 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
malinger
ngôi thứ ba số ít
malingers
hiện tại phân từ
malingering
quá khứ đơn
malingered
quá khứ phân từ
malingered
Các ví dụ
Athletes risk being accused of malingering if injuries seem suspicious or prevent tournament play. 

Các vận động viên có nguy cơ bị buộc tội giả bệnh nếu chấn thương có vẻ đáng ngờ hoặc ngăn cản thi đấu giải đấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng