Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to malinger
01
giả vờ ốm, giả bệnh
to fake illness in order to skip working or doing one's duties
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
malinger
ngôi thứ ba số ít
malingers
hiện tại phân từ
malingering
quá khứ đơn
malingered
quá khứ phân từ
malingered
Các ví dụ
Soldiers who malinger try to earn light duties or leave by feigning illnesses beyond minor ailments.
Những người lính giả vờ ốm cố gắng kiếm nhiệm vụ nhẹ nhàng hoặc nghỉ phép bằng cách giả vờ bệnh tật ngoài những bệnh nhẹ.



























