maliciously
ma
li
ˈlɪ
li
cious
ʃəs
shēs
ly
li
li
judiciouslycapriciously

Định nghĩa và ý nghĩa của "maliciously"trong tiếng Anh

maliciously
01

một cách độc ác, với ác ý

in a manner characterized by a desire to cause harm or distress 
maliciously definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She maliciously tripped the child and then pretended it was an accident. 

Cô ấy cố ý làm đứa trẻ vấp ngã rồi giả vờ đó là tai nạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng