Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
maladroit
01
vụng về, lóng ngóng
clumsy or awkward in movement or behavior due to a lack of skill
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most maladroit
so sánh hơn
more maladroit
có thể phân cấp
Các ví dụ
The diplomat's maladroit handling of the crisis worsened tensions.
Việc xử lý vụng về cuộc khủng hoảng của nhà ngoại giao đã làm trầm trọng thêm căng thẳng.
Cây Từ Vựng
maladroitly
maladroitness
maladroit



























