Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Maidenhood
01
tuổi trẻ, thời con gái
the period of a woman's life before she is married
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
During her maidenhood, she focused on her education and career aspirations.
Trong thời con gái, cô ấy tập trung vào việc học và nguyện vọng nghề nghiệp.
Cây Từ Vựng
maidenhood
maiden



























