maidenhood
Pronunciation
/mˈeɪdənhˌʊd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "maidenhood"trong tiếng Anh

Maidenhood
01

tuổi trẻ, thời con gái

the period of a woman's life before she is married
maidenhood definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
In many cultures, traditions and rituals are associated with the transition from maidenhood to married life.
Trong nhiều nền văn hóa, truyền thống và nghi lễ gắn liền với sự chuyển tiếp từ thời con gái sang cuộc sống hôn nhân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng