Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Magnum
01
chai magnum
a large-sized bottle for wine or other alcoholic beverages, holding 1.5 liters
Các ví dụ
For the outdoor picnic, they packed a magnum of chilled rosé, perfect for enjoying under the summer sun with friends.
Cho buổi dã ngoại ngoài trời, họ đã chuẩn bị một chai magnum rượu hồng lạnh, hoàn hảo để thưởng thức dưới ánh nắng mùa hè cùng bạn bè.



























