mahi-mahi
mahi
mɑ:hi:mɑ:hi:
maahimaahi
mahi
mahi mahi
mahimahi

Định nghĩa và ý nghĩa của "mahi-mahi"trong tiếng Anh

Mahi-mahi
01

mahi-mahi, cá heo

a type of fish known for its firm texture and mild flavor 
mahi-mahi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mahi-mahi
Các ví dụ
She prepared the mahimahi by grilling it with a squeeze of lemon juice. 

Cô ấy đã chuẩn bị mahi-mahi bằng cách nướng nó với một chút nước cốt chanh.

02

thịt cá heo, mahi-mahi

the flesh of mahi-mahi eaten as food 
mahi-mahi definition and meaning
Các ví dụ
She prepared the mahi-mahi by grilling it with a squeeze of lemon juice. 

Cô ấy đã chế biến mahi-mahi bằng cách nướng nó với một chút nước cốt chanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng