Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
macabre
Các ví dụ
The artist's macabre paintings depicted eerie, deathly scenes that fascinated and disturbed viewers.
Những bức tranh rùng rợn của nghệ sĩ mô tả những cảnh tượng kỳ lạ và chết chóc vừa mê hoặc vừa làm phiền người xem.



























