Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
macabre
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most macabre
so sánh hơn
more macabre
có thể phân cấp
Các ví dụ
The film's macabre scenes of violence left a lasting impact on its audience.
Những cảnh bạo lực kinh dị của bộ phim đã để lại ấn tượng lâu dài với khán giả.



























