Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lyonnaise
01
lyonnaise
cooked with onions, which are often diced or sliced and fried until golden brown and caramelized
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
For breakfast, we enjoyed lyonnaise eggs with mixed-in caramelized onions.
Bữa sáng, chúng tôi thưởng thức trứng lyonnaise với hành tây caramel trộn vào.



























