Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Luxury
01
xa xỉ
great pleasure and comfort afforded by expensive food, places, or clothes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The weekend retreat was a true luxury, with gourmet meals and spa treatments.
Kỳ nghỉ cuối tuần là một sự xa xỉ thực sự, với các bữa ăn ngon và liệu pháp spa.
02
sang trọng
the characteristic of being exceptionally expensive, offering superior quality and exclusivity
Các ví dụ
The handbag 's luxury was reflected in its intricate design and high price tag.
Sự xa xỉ của chiếc túi xách được phản ánh qua thiết kế phức tạp và giá cao.
03
xa xỉ, sự xa hoa
an indulgence or extravagance that is not essential but provides great satisfaction
Các ví dụ
They considered dining out at fine restaurants a luxury rather than a necessity.
Họ coi việc đi ăn ở những nhà hàng sang trọng là một xa xỉ hơn là một nhu cầu.
luxury
01
sang trọng, xa xỉ
offering exceptional comfort, high quality, and indulgence
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most luxury
so sánh hơn
more luxury
có thể phân cấp
Các ví dụ
The luxury car boasted plush leather seats and advanced technology features.
Chiếc xe sang trọng tự hào với ghế da êm ái và các tính năng công nghệ tiên tiến.
Cây Từ Vựng
luxuriance
luxurious
luxury



























