Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lviii
01
năm mươi tám, năm mươi tám
being eight more than fifty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
number, mathematics
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
năm mươi tám, năm mươi tám