lx
Pronunciation
/ˌɛlˈɛks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lx"trong tiếng Anh

01

sáu mươi, con số sáu mươi

the cardinal number that is the product of ten and six
lx definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
02

đơn vị chiếu sáng bằng 1 lumen trên mét vuông; 0.0929 nến chân, lx

a unit of illumination equal to 1 lumen per square meter; 0.0929 foot candle
01

sáu mươi, 60

being ten more than fifty
lx definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lx
so sánh hơn
more lx
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng