Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lx
01
sáu mươi, con số sáu mươi
the cardinal number that is the product of ten and six
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
02
đơn vị chiếu sáng bằng 1 lumen trên mét vuông; 0.0929 nến chân, lx
a unit of illumination equal to 1 lumen per square meter; 0.0929 foot candle
lx
01
sáu mươi, 60
being ten more than fifty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lx
so sánh hơn
more lx
có thể phân cấp



























