Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lowered
Các ví dụ
The lowered prices attracted more customers to the store.
Giá cả giảm đã thu hút nhiều khách hàng hơn đến cửa hàng.
Các ví dụ
The lowered window shades provided privacy while letting in some natural light.
Rèm cửa sổ hạ thấp tạo sự riêng tư trong khi vẫn cho phép một chút ánh sáng tự nhiên lọt vào.



























