Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
low-grade
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most low-grade
so sánh hơn
more low-grade
có thể phân cấp
lĩnh vực
quality, evaluation, materials
Các ví dụ
The low-grade materials used in the construction caused the building to deteriorate quickly.
Các vật liệu chất lượng thấp được sử dụng trong xây dựng đã khiến tòa nhà xuống cấp nhanh chóng.
LanGeek



























