Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
longstanding
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most longstanding
so sánh hơn
more longstanding
có thể phân cấp
Các ví dụ
The restaurant is known for its longstanding commitment to using locally sourced ingredients in its dishes.
Nhà hàng được biết đến với cam kết lâu dài sử dụng nguyên liệu địa phương trong các món ăn của mình.
Các ví dụ
He is a longstanding member of the organization, having served on the board for over twenty years.
Ông là một thành viên lâu năm của tổ chức, đã phục vụ trong ban điều hành hơn hai mươi năm.
Cây Từ Vựng
longstanding
long
standing



























