longitudinal
lon
ˌlɑn
laan
gi
ʤə
tu
ˈtu
too
di
nal
nəl
nēl
British pronunciation
/lˈɒnd‍ʒɪtjˌuːdɪnə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "longitudinal"trong tiếng Anh

longitudinal
01

dọc, theo chiều dọc

extending in the lengthwise direction
example
Các ví dụ
The architect designed a building with a longitudinal layout, emphasizing a seamless flow from one end to the other.
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà với bố cục dọc, nhấn mạnh dòng chảy liền mạch từ đầu này đến đầu kia.
02

dọc, liên quan đến các đường kinh độ

of or relating to lines of longitude
03

dọc, trong một thời gian dài

over an extended time
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store