long-lasting
long
lɒng
long
las
lɑ:s
laas
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "long-lasting"trong tiếng Anh

long-lasting
01

lâu dài, bền bỉ

enduring or remaining for a considerable amount of time without quickly wearing off or disappearing 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most long-lasting
so sánh hơn
more long-lasting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The new paint is advertised as being long-lasting, resistant to fading and wear. 

Sơn mới được quảng cáo là bền lâu, chống phai màu và mài mòn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng