Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
long-lasting
01
lâu dài, bền bỉ
enduring or remaining for a considerable amount of time without quickly wearing off or disappearing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most long-lasting
so sánh hơn
more long-lasting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The new paint is advertised as being long-lasting, resistant to fading and wear.
Sơn mới được quảng cáo là bền lâu, chống phai màu và mài mòn.



























